| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
TKVL-00001
| Imvarikaso | Vật lý trong thế giới sinh vật | Giáo dục | Hà Nội | 1978 | 53 | 2000 |
| 2 |
TKVL-00002
| Hoàng Quý | Cơ học | Giáo dục | Hà Nội | 1979 | 53 | 2500 |
| 3 |
TKVL-00003
| V.A.BUROP | Thí nghiệm biểu diễn vật lý | Giáo dục | Hà Nội | 1976 | 53 | 1500 |
| 4 |
TKVL-00004
| V.A.BUROP | Thí nghiệm biểu diễn vật lý | Giáo dục | Hà Nội | 1975 | 53 | 1000 |
| 5 |
TKVL-00005
| Nguyễn Hữu Khải | Vật lý tập 3 | Giáo dục | Hà Nội | 1980 | 53 | 2000 |
| 6 |
TKLS-00002
| Nguyễn Xuân Trúc | Tư liệu giảng dạy cách mạng tháng 10 nga | Giáo dục | Hà Nội | 1980 | 9 | 1500 |
| 7 |
TK*6-00001
| Đinh Gia Phong | Tài liệu giáo khoa chuyên toán hình học 6 | Giáo dục việt nam | Hà nội | 1996 | 5 | 2700 |
| 8 |
TK*6-00002
| Đinh Gia Phong | Tài liệu giáo khoa chuyên toán hình học 6 | Giáo dục việt nam | Hà nội | 1996 | 5 | 2700 |
| 9 |
TK*6-00003
| Vũ Hữu Bình | Toán cơ bản và nâng cao 6 tập 1 | Giáo dục việt nam | Hà nội | 1997 | 5 | 6000 |
| 10 |
TK*6-00006
| Vũ Hữu Bình | Toán nâng cao đại số 6 | Giáo dục việt nam | Hà nội | 2000 | 5 | 6500 |
|